Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

suō

缩 là gì?

[suō] có nghĩa là rút lại; kéo lại; co lại; thu nhỏ; giảm; bài lược dịch; cũng đọc là [su4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缩 trong tiếng Việt

  1. rút lại
  2. kéo lại
  3. co lại
  4. thu nhỏ
  5. giảm
  6. bài lược dịch
  7. cũng đọc là [su4]

Cách đọc và ghi nhớ 缩

được đọc là suō, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rút lại; kéo lại; co lại; thu nhỏ; giảm; bài lược dịch; cũng đọc là [su4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan