损益表損益表 sǔn yì biǎo 损益表 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 损益表 trong tiếng Việt báo cáo thu nhập (Mỹ); tài khoản lãi lỗ (Anh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan