Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

suō

唆 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 唆 trong tiếng Việt

mút; xúi giục

Tra từ liên quan