索 suǒ 索 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 索 trong tiếng Việt tìm kiếm; yêu cầu; hỏi; đòi hỏi; dây thừng lớn; cô lập 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan