Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

suǒ

索 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 索 trong tiếng Việt

tìm kiếm; yêu cầu; hỏi; đòi hỏi; dây thừng lớn; cô lập

Tra từ liên quan