Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
莎草

suō cǎo

莎草 là gì?

莎草 [suō cǎo] có nghĩa là cỏ cú; cỏ gấu (Cyperus rotundus).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 莎草 trong tiếng Việt

  1. cỏ cú
  2. cỏ gấu (Cyperus rotundus)

Cách đọc và ghi nhớ 莎草

莎草 được đọc là suō cǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cỏ cú; cỏ gấu (Cyperus rotundus)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan