锁鎖 suǒ 锁 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 锁 trong tiếng Việt khóa; khóa lại; ổ khóa (Lượng từ: 把[ba3]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan