Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

suō

莎 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 莎 trong tiếng Việt

dùng trong 莎草[suo1cao3]

Tra từ liên quan