Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
榫凿榫鑿

sǔn záo

榫凿 là gì?

榫凿 [sǔn záo] có nghĩa là đục đẽo mộng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 榫凿 trong tiếng Việt

đục đẽo mộng

Cách đọc và ghi nhớ 榫凿

榫凿 được đọc là sǔn záo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đục đẽo mộng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan