Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
榫销榫銷

sǔn xiāo

榫销 là gì?

榫销 [sǔn xiāo] có nghĩa là chốt gỗ; chốt thợ mộc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 榫销 trong tiếng Việt

  1. chốt gỗ
  2. chốt thợ mộc

Cách đọc và ghi nhớ 榫销

榫销 được đọc là sǔn xiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chốt gỗ; chốt thợ mộc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan