Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
塑胶爆炸物塑膠爆炸物

sù jiāo bào zhà wù

塑胶爆炸物 là gì?

塑胶爆炸物 [sù jiāo bào zhà wù] có nghĩa là thuốc nổ dẻo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 塑胶爆炸物 trong tiếng Việt

thuốc nổ dẻo

Cách đọc và ghi nhớ 塑胶爆炸物

塑胶爆炸物 được đọc là sù jiāo bào zhà wù, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thuốc nổ dẻo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan