Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
塑胶袋塑膠袋

sù jiāo dài

塑胶袋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 塑胶袋 trong tiếng Việt

túi nhựa (Đài Loan)

Tra từ liên quan