肃立肅立 sù lì 肃立 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 肃立 trong tiếng Việt đứng nghiêm trang; (cây cối, núi non) đứng sừng sững và hùng vĩ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan