Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肃立肅立

sù lì

肃立 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肃立 trong tiếng Việt

đứng nghiêm trang; (cây cối, núi non) đứng sừng sững và hùng vĩ

Tra từ liên quan