Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
素净素淨

sù jing

素净 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 素净 trong tiếng Việt

đơn giản và gọn gàng; màu sắc trầm; lặng lẽ; (về món ăn) thanh đạm; không béo hoặc đậm vị

Tra từ liên quan