塑胶 là gì?
塑胶 [sù jiāo] có nghĩa là nhựa tổng hợp; keo nhựa; (Đài Loan) nhựa.
Nghĩa của từ 塑胶 trong tiếng Việt
- nhựa tổng hợp
- keo nhựa
- (Đài Loan) nhựa
Cách đọc và ghi nhớ 塑胶
塑胶 được đọc là sù jiāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhựa tổng hợp; keo nhựa; (Đài Loan) nhựa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .