Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
俗家

sú jiā

俗家 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 俗家 trong tiếng Việt

  1. người thường
  2. người thế tục
  3. nhà gốc của một nhà sư
Tra từ liên quan