Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
塑胶车塑膠車

sù jiāo chē

塑胶车 là gì?

塑胶车 [sù jiāo chē] có nghĩa là xe scooter (Đài Loan).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 塑胶车 trong tiếng Việt

xe scooter (Đài Loan)

Cách đọc và ghi nhớ 塑胶车

塑胶车 được đọc là sù jiāo chē, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xe scooter (Đài Loan)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan