Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苏门达腊蘇門達臘

Sū mén dá là

苏门达腊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苏门达腊 trong tiếng Việt

biến thể của 蘇門答臘|苏门答腊[Su1 men2 da2 la4]

Tra từ liên quan