苏门达腊蘇門達臘 Sū mén dá là 苏门达腊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 苏门达腊 trong tiếng Việt biến thể của 蘇門答臘|苏门答腊[Su1 men2 da2 la4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan