Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
碎钻碎鑽

suì zuàn

碎钻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 碎钻 trong tiếng Việt

kim cương nhỏ; kim cương tấm (kim cương nhỏ dùng để trang trí quanh viên đá lớn); mảnh vụn (mảnh kim cương sắc nhọn); bột mài (mảnh kim cương nhỏ tạo thành bột sau khi nghiền)

Tra từ liên quan