Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苏克雷蘇克雷

Sū kè léi

苏克雷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苏克雷 trong tiếng Việt

Sucre, thủ đô lập hiến của Bolivia

Tra từ liên quan