苏克雷蘇克雷 Sū kè léi 苏克雷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 苏克雷 trong tiếng Việt Sucre, thủ đô lập hiến của Bolivia 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan