Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酥酪

sū lào

酥酪 là gì?

酥酪 [sū lào] có nghĩa là sữa chua; phô mai tươi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酥酪 trong tiếng Việt

  1. sữa chua
  2. phô mai tươi

Cách đọc và ghi nhớ 酥酪

酥酪 được đọc là sū lào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sữa chua; phô mai tươi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan