Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酥麻

sū má

酥麻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酥麻 trong tiếng Việt

mềm và tê (tứ chi)

Tra từ liên quan