苏黎世
Zurich, Thụy Sĩ
Zurich, Thụy Sĩ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Eidgenössische Technische Hochschule (ETH) Zurich, một trường đại học
›苏非主义Sū fēi zhǔ yìChủ nghĩa Sufi (truyền thống huyền bí Hồi giáo)
›苏门达腊Sū mén dá làbiến thể của 蘇門答臘|苏门答腊[Su1 men2 da2 la4]
›苏黎士Sū lí shìbiến thể của 蘇黎世|苏黎世[Su1 li2 shi4]
›苏门答腊岛Sū mén dá là DǎoSumatra (một trong những đảo của Indonesia)
›苏门答腊Sū mén dá làSumatra, một trong những đảo của Indonesia
›苏铁sū tiěcây thiên tuế (Cycas revoluta); cây vạn tuế (Cycas revoluta)
›苏金达Sū jīn dáSukinda, thành phố Ấn Độ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.