Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
肃敬肅敬

sù jìng

肃敬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 肃敬 trong tiếng Việt

kính cẩn; cung kính

Tra từ liên quan