Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
时好时坏
shí hǎo shí huài

lúc tốt lúc xấu

Cụm từ
失和
shī hé

bất hòa; trở nên xa cách

Cụm từ
是荷
shì hé

(viết) (cuối thư khi có yêu cầu) Tôi xin cảm ơn nhiều

Cụm từ
浉河
Shī Hé

sông ở Tín Dương 信陽|信阳[Xin4 yang2], Hà Nam

Cụm từ
适合
shì hé

phù hợp; thích hợp

Cụm từ
失衡
shī héng

mất cân bằng; sự mất cân bằng

Cụm từ
浉河区
Shī hé Qū

Quận Thấp Hà của thành phố Tín Dương 信陽市|信阳市[Xin4 yang2 Shi4], Hà Nam

Cụm từ
石河子
Shí hé zǐ

Thạch Hà Tử, thành phố cấp phó địa khu ở Bắc Tân Cương

Cụm từ
石河子市
Shí hé zǐ shì

thành phố Thạch Hà Tử hoặc cấp phó địa khu Shíhézǐ ở bắc Tân Cương

Cụm từ
事后
shì hòu

sau sự việc; nhìn lại; suy xét lại

Cụm từ
侍候
shì hòu

phục vụ; hầu hạ

Cụm từ
时候
shí hou

thời gian; khoảng thời gian; khoảnh khắc; giai đoạn

Cụm từ
豕豞
shǐ hòu

tiếng lợn kêu

Cụm từ
事后聪明
shì hòu cōng ming

khôn ngoan sau sự việc (thành ngữ); khi nhìn lại, lẽ ra nên dự đoán được

Thành ngữ
事后诸葛亮
shì hòu Zhū gě Liàng

người sáng suốt sau sự việc

Cụm từ
失怙
shī hù

mất cha

Cụm từ
石斛
shí hú

thạch hộc (Dendrobium nobile)

Cụm từ
石虎
shí hǔ

mèo báo (Prionailurus bengalensis); hổ đá điêu khắc được đặt tại lăng mộ của nhân vật tôn kính thời xưa để xua đuổi tà ma

Cụm từ
视乎
shì hū

được quyết định bởi; phụ thuộc vào

Cụm từ
实话
shí huà

sự thật

Cụm từ
湿滑
shī huá

(sàn nhà, đường sá, v.v.) ướt và trơn

Cụm từ
石化
shí huà

hóa đá; ngành công nghiệp hóa dầu

Cụm từ
诗画
shī huà

thơ và nghệ thuật hội họa; tác phẩm nghệ thuật kết hợp tranh và thơ

Cụm từ
诗话
shī huà

ghi chép về thơ, một thể loại tiểu luận gồm bình luận không chính thức về bài thơ, nhà thơ và cuộc đời của họ (cổ); một thể loại văn học tự sự xen lẫn văn xuôi với thơ, phổ biến…

Cụm từ
石花菜
shí huā cài

Gelidium amansii, loài tảo đỏ dùng để chiết xuất thạch agar

Cụm từ
石化厂
shí huà chǎng

nhà máy hóa dầu

Cụm từ
使坏
shǐ huài

chơi xấu; nghịch ngợm

Cụm từ
释怀
shì huái

vượt qua (một trải nghiệm đau thương, nghi ngại,...)

Cụm từ
施华洛世奇水晶
Shī huá luò shì qí shuǐ jīng

pha lê Swarovski

Cụm từ
仕宦
shì huàn

(văn học) làm quan

Cụm từ