速度 sù dù 速度 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 速度 trong tiếng Việt tốc độ; tốc suất; vận tốc; (âm nhạc) nhịp độ; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan