速度
tốc độ; tốc suất; vận tốc; (âm nhạc) nhịp độ; LT:個|个[ge4]
tốc độ; tốc suất; vận tốc; (âm nhạc) nhịp độ; LT:個|个[ge4]
速度 thường mang nghĩa “tốc độ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 速度 cùng cụm 加速度 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
gia tốc
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trượt băng tốc độ
›速度计sù dù jìđồng hồ tốc độ
›速成sù chéngkhóa học cấp tốc; quy trình tăng tốc; sửa chữa nhanh; thành công ngay lập tức; đạt được trong thời gian ngắn
›速成班sù chéng bānkhóa học chuyên sâu; khóa học cấp tốc
›速射sù shèbắn nhanh
›速写sù xiěphác thảo nhanh
›速可达sù kě dáxe tay ga (từ mượn)
›速胜sù shèngchiến thắng nhanh chóng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.