Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
速度

sù dù

速度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 速度 trong tiếng Việt

tốc độ; tốc suất; vận tốc; (âm nhạc) nhịp độ; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan