塑钢
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
塑钢
nhựa acetal; Delrin; nhựa polyvinyl clorua không hóa dẻo (uPVC hay PVC cứng)
Giản thể塑钢
Phồn thể塑鋼
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng