塑封
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
塑封
ép plastic; được ép plastic; lớp ép plastic
Giản thể塑封
Phồn thể塑封
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng