酥脆 là gì?
酥脆 [sū cuì] có nghĩa là giòn (của thực phẩm).
Nghĩa của từ 酥脆 trong tiếng Việt
giòn (của thực phẩm)
Cách đọc và ghi nhớ 酥脆
酥脆 được đọc là sū cuì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giòn (của thực phẩm)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .