Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酥脆

sū cuì

酥脆 là gì?

酥脆 [sū cuì] có nghĩa là giòn (của thực phẩm).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酥脆 trong tiếng Việt

giòn (của thực phẩm)

Cách đọc và ghi nhớ 酥脆

酥脆 được đọc là sū cuì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giòn (của thực phẩm)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan