苏合香
cây bồ đề tuyết (Styrax officinalis); nhũ hương, dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
cây bồ đề tuyết (Styrax officinalis); nhũ hương, dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Suning Appliance (nhà bán lẻ điện tử ở Trung Quốc)
›苏台德地区Sū tái dé Dì qūSudetenland
›苏哈托Sū hā tuōSuharto (1921-2008), cựu tướng Indonesia, tổng thống Cộng hòa Indonesia 1967-1998
›苏利南Sū lì nánSuriname, phía đông bắc Nam Mỹ (Đài Loan)
›苏报案Sū bào ànSự đàn áp năm 1903 của triều Thanh đối với lời kêu gọi cách mạng trên báo Tô Báo 蘇報|苏报, dẫn đến việc bỏ tù…
›苏姆盖特Sū mǔ gài tèThành phố Sumgayit, Azerbaijan
›苏克雷Sū kè léiSucre, thủ đô lập hiến của Bolivia
›苏富比Sū fù bǐNhà đấu giá Sotheby's
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.