苏丹蘇丹 Sū dān 苏丹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 苏丹 trong tiếng Việt Sudan; quốc vương Hồi giáo (một số nước, đặc biệt là Hoàng đế Ottoman) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan