肃反肅反 sù fǎn 肃反 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 肃反 trong tiếng Việt loại bỏ phần tử phản cách mạng (viết tắt của 肅清反革命分子|肃清反革命分子[su4 qing1 fan3 ge2 ming4 fen4 zi3]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan