宿敌宿敵 sù dí 宿敌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 宿敌 trong tiếng Việt kẻ thù cũ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan