夙敌 là gì?
夙敌 [sù dí] có nghĩa là kẻ thù cũ; kẻ địch lâu năm.
Nghĩa của từ 夙敌 trong tiếng Việt
- kẻ thù cũ
- kẻ địch lâu năm
Cách đọc và ghi nhớ 夙敌
夙敌 được đọc là sù dí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kẻ thù cũ; kẻ địch lâu năm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .