Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
师父
shī fu

dùng cho 師傅|师傅 (ở Đài Loan); sư phụ; người thợ lành nghề

Cụm từ
弑父
shì fù

giết cha; giết cha ruột

Cụm từ
示复
shì fù

vui lòng trả lời (phong cách thư từ)

Cụm từ
食腐动物
shí fǔ dòng wù

động vật ăn xác thối

Cụm từ
师父领进门,修行在个人
shī fu lǐng jìn mén , xiū xíng zài gè rén

thầy dẫn vào cửa, tu hành tùy thuộc vào mỗi người; bạn có thể dẫn ngựa đến nước, nhưng không thể bắt nó uống

Cụm từ
十干
shí gān

giống như 天干; thập can 甲, 乙, 丙, 丁, 戊, 己, 庚, 辛, 壬, 癸 (dùng theo chu kỳ trong lịch và như số thứ tự La Mã I, II, III)

Cụm từ
实干
shí gàn

làm việc chăm chỉ; hoàn thành công việc

Cụm từ
石敢当
shí gǎn dāng

bia đá dựng để trừ tà

Cụm từ
石冈
Shí gāng

Trấn Shihkang ở huyện Đài Trung 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
石岗
Shí Gǎng

Thạch Cảng (khu vực ở Hồng Kông)

Cụm từ
石冈乡
Shí gāng Xiāng

Xã Shihkang ở huyện Đài Trung, 臺中縣|台中县[Tai2 zhong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
实干家
shí gàn jiā

người hoàn thành công việc; người làm

Cụm từ
石膏
shí gāo

thạch cao CaSO4·2(H2O); thạch cao; bó bột (cho xương gãy)

Cụm từ
诗稿
shī gǎo

bản thảo thơ

Cụm từ
石膏绷带
shí gāo bēng dài

bó bột

Cụm từ
史高比耶
Shǐ gāo bǐ yē

Skopje, thủ đô Bắc Macedonia (Đài Loan)

Cụm từ
石膏墙板
shí gāo qiáng bǎn

tấm thạch cao; tấm vách thạch cao; tấm ván thạch cao

Cụm từ
失格
shī gé

vượt quá quy tắc; ra ngoài giới hạn; mất tư cách; mất mặt; bị loại

Cụm từ
时隔
shí gé

cách nhau thời gian (thường theo sau bởi một khoảng thời gian)

Cụm từ
诗歌
shī gē

bài thơ; LT:本[ben3],首[shou3],段[duan4]

Cụm từ
适格
shì gé

đủ tư cách (để đưa ra khiếu nại, kiện tụng, v.v.) (pháp luật)

Cụm từ
实根
shí gēn

nghiệm thực (của đa thức)

Cụm từ
施工
shī gōng

xây dựng; tiến hành xây dựng hoặc sửa chữa quy mô lớn

Cụm từ
石工
shí gōng

nghề thợ đá; thợ đá

Cụm từ
试工
shì gōng

làm việc trong thời gian thử việc; công nhân thử việc

Cụm từ
施工单位
shī gōng dān wèi

đơn vị phụ trách thi công; nhà thầu

Cụm từ
世故
shì gu

lão luyện; thạo đời

Cụm từ
事故
shì gù

tai nạn; LT:樁|桩[zhuang1],起[qi3],次[ci4]

Cụm từ
尸骨
shī gǔ

bộ xương của người chết

Cụm từ
师古
shī gǔ

theo cách xưa; bắt chước theo phong cách cổ đại

Cụm từ