Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宿草

sù cǎo

宿草 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宿草 trong tiếng Việt

cỏ mọc trên mộ từ năm trước; (ví von) mộ; đã mất từ lâu; cỏ khô cho động vật ăn ban đêm

Tra từ liên quan