Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
宿根

sù gēn

宿根 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 宿根 trong tiếng Việt

rễ lâu năm (thực vật)

Tra từ liên quan