Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青蒿素

qīng hāo sù

青蒿素 là gì?

青蒿素 [qīng hāo sù] có nghĩa là chất Arteannuin (hoá chất chống sốt rét); Artemisinin; Qinghaosu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青蒿素 trong tiếng Việt

  1. chất Arteannuin (hoá chất chống sốt rét)
  2. Artemisinin
  3. Qinghaosu

Cách đọc và ghi nhớ 青蒿素

青蒿素 được đọc là qīng hāo sù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất Arteannuin (hoá chất chống sốt rét); Artemisinin; Qinghaosu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan