Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清河

Qīng hé

清河 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清河 trong tiếng Việt

  1. huyện Thanh Hà ở Hình Đài 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
  2. quận Thanh Hà của thành phố Thiết Lĩnh 鐵嶺市|铁岭市[Tie3 ling3 shi4], Liêu Ninh
Tra từ liên quan