Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轻轨輕軌

qīng guǐ

轻轨 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轻轨 trong tiếng Việt

đường sắt nhẹ; hệ thống vận chuyển (ngầm, mặt đất hoặc trên cao); xe điện; tàu điện ngầm (viết tắt của 輕型軌道交通|轻型轨道交通[qing1 xing2 gui3 dao4 jiao1 tong1])

Tra từ liên quan