倾家荡产傾家蕩產 qīng jiā dàng chǎn 倾家荡产 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 倾家荡产 trong tiếng Việt mất sạch gia sản (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan