Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倾家荡产傾家蕩產

qīng jiā dàng chǎn

倾家荡产 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倾家荡产 trong tiếng Việt

mất sạch gia sản (thành ngữ)

Tra từ liên quan