Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清涧清澗

Qīng jiàn

清涧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清涧 trong tiếng Việt

huyện Thanh Giản ở Ngọc Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây

Tra từ liên quan