Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清剿

qīng jiǎo

清剿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清剿 trong tiếng Việt

trấn áp (quân nổi dậy); hoạt động dọn dẹp

Tra từ liên quan