清剿 qīng jiǎo 清剿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 清剿 trong tiếng Việt trấn áp (quân nổi dậy); hoạt động dọn dẹp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan