倾角傾角
倾角 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 倾角 trong tiếng Việt
góc dốc; góc nghiêng (của một mặt phẳng địa chất từ ngang); độ nghiêng (sự nghiêng của tàu từ phương thẳng đứng)
góc dốc; góc nghiêng (của một mặt phẳng địa chất từ ngang); độ nghiêng (sự nghiêng của tàu từ phương thẳng đứng)