Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倾角傾角

qīng jiǎo

倾角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倾角 trong tiếng Việt

góc dốc; góc nghiêng (của một mặt phẳng địa chất từ ngang); độ nghiêng (sự nghiêng của tàu từ phương thẳng đứng)

Tra từ liên quan