Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鞘脂

qiào zhī

鞘脂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鞘脂 trong tiếng Việt

sphingolipid

Tra từ liên quan