Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气包子氣包子

qì bāo zi

气包子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气包子 trong tiếng Việt

người nóng tính

Tra từ liên quan