Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
齐备齊備

qí bèi

齐备 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 齐备 trong tiếng Việt

tất cả sẵn sàng; có sẵn; đầy đủ

Tra từ liên quan