Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雀子

qiāo zi

雀子 là gì?

雀子 [qiāo zi] có nghĩa là tàn nhang; nám da.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雀子 trong tiếng Việt

  1. tàn nhang
  2. nám da

Cách đọc và ghi nhớ 雀子

雀子 được đọc là qiāo zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tàn nhang; nám da”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan