Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敲竹杠敲竹槓

qiāo zhú gàng

敲竹杠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敲竹杠 trong tiếng Việt

tống tiền bằng cách lợi dụng điểm yếu của người khác

Tra từ liên quan