翘足引领翹足引領 qiáo zú yǐn lǐng 翘足引领 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 翘足引领 trong tiếng Việt nhón chân và rướn cổ chờ đợi (thành ngữ)trông đợi tha thiếtmong mỏicũng đọc là [qiao4 zu2 yin3 ling3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan