Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翘足引领翹足引領

qiáo zú yǐn lǐng

翘足引领 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翘足引领 trong tiếng Việt

  1. nhón chân và rướn cổ chờ đợi (thành ngữ)
  2. trông đợi tha thiết
  3. mong mỏi
  4. cũng đọc là [qiao4 zu2 yin3 ling3]
Tra từ liên quan