Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洽商

qià shāng

洽商 là gì?

洽商 [qià shāng] có nghĩa là đàm phán; thương thảo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洽商 trong tiếng Việt

  1. đàm phán
  2. thương thảo

Cách đọc và ghi nhớ 洽商

洽商 được đọc là qià shāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đàm phán; thương thảo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan